Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mất quyền" (1)
mất quyền
Tiếng Anh
Cụm từto lose the right
Nếu tiếp tục vi phạm, anh ấy sẽ mất quyền giao bóng.
If he continues to violate, he will lose his right to serve.
Từ liên quan "mất quyền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mất quyền" (1)
Nếu tiếp tục vi phạm, anh ấy sẽ mất quyền giao bóng.
If he continues to violate, he will lose his right to serve.
